Chuyển đến nội dung

Đọc thuật ngữ billiards tiếng Nhật cùng sơ đồ đường bi

Hiểu 手球, 撞点, 押し球, 引き球 và ひねり; kiểm tra góc nhìn, điểm chạm và thứ tự băng thay vì suy ra cả cú đánh từ một từ.

Tác giả: Setviva Engineering 321 từ 2 phút đọc

Bài hướng dẫn tiếng Nhật thường kết hợp tên bi, chỉ dẫn đầu cơ và mô tả đường chạy. Tách ba lớp thông tin này giúp tránh dịch đúng từ nhưng hiểu sai cú đánh.

Bảng từ khóa ngắn

手球 (tedama) là bi chủ; 的球 (matodama) là bi mục tiêu; 撞点 (dōten) là điểm đầu cơ tiếp xúc. 押し球 (oshidama) chỉ cú cu-lê, 引き球 (hikidama) chỉ cú kéo, còn ひねり (hineri) là xoáy ngang. Từ điển của hiệp hội billiards Toyama ghi nhận các cách dùng này. Phiên âm chỉ hỗ trợ đọc, không phải hệ số ngắm.

Tách điểm chạm khỏi trạng thái sau đó

Đánh thấp không chứng minh bi vẫn còn xoáy ngược khi đến bi mục tiêu. Quãng đường, tốc độ và tương tác với vải đều liên quan. Đánh tâm cũng không bảo đảm bi không quay trong toàn bộ hành trình. Ghi riêng chỉ dẫn ở đầu cơ và trạng thái tại va chạm.

Đọc hướng trong sơ đồ

左 và 右 là trái và phải; hãy ghi góc nhìn, nhất là với video bị lật gương. Với 順ひねり và 逆ひねり, kiểm tra tác giả đang lấy lần chạm băng hay hướng cắt làm mốc. Một đường vòng lớn không tự động đòi hỏi cú cu-lê hoặc xác định đủ thứ tự các băng.

Tạo ghi chú có thể đối chiếu

Dừng hình trước cú đánh, chép thuật ngữ gốc, xác định C/A/B, vẽ va chạm đầu và thứ tự băng. Điểm chạm bị che phải để là chưa rõ. Có thể đối chiếu ghi chú với thế bi 3Ball, nhưng không suy ra rằng mọi huấn luyện viên Nhật đều dạy cùng trình tự hoặc lần mô phỏng thành công đã tái tạo kỹ thuật của vận động viên.

Đọc tiếp: Phân loại cú ba băng theo tiếp xúc, kỹ thuật và mục đích →