Tham chiếu thuật ngữ bida ba băng, libre và carom. Đánh dấu trang này để tra cứu nhanh.
A
- Around the table (đi vòng bàn)
- Bi cái đi theo lộ trình dài-ngắn-dài quanh chu vi bàn để chạm bi mục tiêu thứ hai qua 3 băng.
- Aramith
- Thương hiệu bi carom tiêu chuẩn (Super Aramith Pro).
- Average (chỉ số trung bình)
- Tổng điểm chia tổng lượt; pro 3 băng đạt 1.5+.
- Apron (viền bàn)
- Khung gỗ bao quanh phiến đá của bàn bida.
B
- Băng
- Cạnh cao su của bàn nơi bi nảy lại (cushion).
- Băng dài
- Hai cạnh dài hơn của bàn (long rail).
- Băng ngắn
- Hai cạnh ngắn hơn của bàn (short rail).
- Backspin (xoáy ngược)
- Cú đánh dưới tâm bi cái khiến bi quay ngược; đồng nghĩa với "kéo".
- Balkline
- Biến thể carom yêu cầu chuyển bi ra khỏi vùng balkline.
- Bank shot
- Cú đánh bi cái hoặc bi mục tiêu vào băng để đổi hướng.
- Bricole
- Bi cái chạm băng trước bất kỳ bi mục tiêu nào.
- Bridge (cầu tay)
- Tư thế tay đỡ cây cơ.
- Break shot (cú khai cuộc)
- Cú đánh mở đầu trận đấu.
C
- Carom (carambole)
- Bi cái chạm cả hai bi mục tiêu trong một cú; tính 1 điểm.
- Cây cơ (cue stick)
- Gậy gỗ hoặc composite dùng để đánh bi cái.
- Center ball (đánh tâm)
- Cú đánh chính giữa bi cái — không có hiệu ứng (xoáy).
- Chalk (phấn)
- Bột bôi vào đầu cơ để tránh trượt cơ.
- Cluster (cụm bi)
- Hai hoặc nhiều bi nằm sát nhau.
- Combination (cú phối hợp)
- Bi cái đánh vào một bi mục tiêu, bi đó đẩy bi khác.
- Cú dịu
- Cú đánh nhẹ và chậm để giữ vị trí.
D
- Đông cứng (frozen)
- Hai bi chạm nhau hoặc bi chạm băng.
- Đè (follow)
- Cú đánh trên tâm khiến bi cái đi theo bi mục tiêu sau va chạm.
- Đánh dấu kim cương
- Điểm tham chiếu trên băng dùng cho hệ thống.
- Diamond System (hệ thống kim cương)
- Phương pháp số dùng các điểm kim cương để tính lộ trình ba băng.
- Double rail (đôi băng)
- Bi cái chạm cùng một băng dài hai lần.
E
- Effet / English (hiệu ứng / xoáy bên)
- Cú đánh lệch tâm theo trục dọc tạo xoáy bên cho bi cái.
- Edge shot
- Bi mục tiêu rất sát băng.
F
- Felt (nỉ)
- Vải mặt bàn (Simonis 300/760/860).
- Five and Half (5½)
- Đồng nghĩa với hệ thống kim cương Hàn Quốc; tinh chỉnh đọc nửa bàn.
- Foul (lỗi)
- Cú đánh phạm luật — sai bi, không chạm, bi nhảy, v.v.
- Free carom (libre)
- Biến thể không yêu cầu băng; "ba bi tự do".
G
- Gather shot (cú gom)
- Cú đánh vị trí gom 3 bi lại gần để dễ đánh tiếp.
- Game (ván đấu)
- Trận đấu hoàn chỉnh đến tổng điểm mục tiêu (3 băng pro: 40 hoặc 50).
H
- Half-ball (nửa bi)
- Điểm chạm tham chiếu cho hệ thống — trục bi cái thẳng với cạnh bi mục tiêu.
- Hertz contact
- Mô hình vật lý cho va chạm đàn hồi giữa hai bi.
- Hôn (kiss)
- Va chạm bi-bi giữa đường bay, thường ngoài ý muốn.
I
- Inning (lượt)
- Lượt chơi của một người tại bàn.
- Inside English (hiệu ứng trong)
- Xoáy bên ở phía bi cái hướng về bi mục tiêu.
K
- Kéo (draw)
- Cú đánh dưới tâm khiến bi cái lùi lại sau va chạm.
- Kim cương
- Điểm đánh dấu trên băng dùng cho các hệ thống.
- Kẹp băng
- Vị trí bi nằm sát hai băng góc.
L
- Libre
- Tiếng Pháp/Tây Ban Nha cho "carom tự do" — không yêu cầu băng.
- Lộ trình tự nhiên
- Góc nảy băng khi không có hiệu ứng.
M
- Masse
- Cú với cây cơ gần thẳng đứng tạo quỹ đạo bi cái cong.
- Miscue (trượt cơ)
- Đầu cơ trượt khỏi bi cái, thường do đánh hiệu ứng quá mạnh.
N
- Natural angle (góc tự nhiên)
- Góc nảy băng không có hiệu ứng tác động.
O
- Object ball (bi mục tiêu)
- Bi mà bi cái phải chạm tới (carom: 2 bi mục tiêu).
- Open bridge (cầu mở)
- Cây cơ tựa trên chữ V của ngón cái và ngón trỏ.
- Outside English (hiệu ứng ngoài)
- Xoáy bên ở phía bi cái xa bi mục tiêu.
P
- Paraplu / Umbrella (cây dù)
- Vị trí 3 bi tạo hình dù; lộ trình dài-dài-dài.
- Pivot
- Cú hệ thống nơi bi cái "xoay" quanh điểm ảo.
- Plus 2 system
- Biến thể hệ thống kim cương cộng +2 cho cú đánh chậm.
- Position play (chơi vị trí)
- Lập kế hoạch vị trí cho cú tiếp theo trong khi đánh cú hiện tại.
R
- Rail (băng)
- Cạnh của bàn (dài hoặc ngắn).
- Reverse English
- Xoáy bên ngược chiều nảy băng tự nhiên.
- Run (loạt liên tiếp)
- Số cú thành công liên tiếp trong một lượt.
S
- Scratch
- Cú đánh phạm lỗi — thường thiếu chạm bắt buộc.
- Shaft (thân cơ)
- Phần thân thuôn dài phía trước cây cơ.
- Simonis
- Thương hiệu nỉ bàn cao cấp (300, 760, 860).
- Slate (đá phiến)
- Phiến đá bên dưới mặt nỉ.
- Spot (điểm chấm)
- Vị trí được đánh dấu trên bàn để đặt bi.
- Squirt (lệch hướng)
- Bi cái lệch khỏi đường ngắm do hiệu ứng tại điểm va chạm.
- Stroke (cú đánh)
- Hành động đánh bi cái.
- Stun (cú dừng)
- Bi cái dừng tại điểm va chạm; không lùi không tiến.
- System shot (cú hệ thống)
- Cú tính bằng phương pháp số (kim cương, Plus 2, Hàn Quốc).
T
- Three-cushion (ba băng)
- Bộ môn carom yêu cầu bi cái chạm ≥3 băng trước bi mục tiêu thứ hai.
- Throw (lệch ma sát)
- Lực ma sát ngang trên bi mục tiêu khi va chạm.
- Ticky
- Vị trí bi cái + bi mục tiêu đông cứng ở băng; carom ngắn-dài-ngắn.
- Tip (đầu cơ)
- Lớp da ở đầu cây cơ tiếp xúc với bi cái.
- Top English
- Cú đánh trên tâm (= follow / đè).
- Tournament average
- Trung bình điểm/lượt của tay cơ trong một giải; 1.5+ là đẳng cấp ưu tú.
U
- UMB
- Union Mondiale de Billard, liên đoàn carom thế giới.
- Umbrella (cây dù)
- Vị trí 3 bi tạo hình dù; lộ trình dài-dài-dài.
V
- Velocity (tốc độ)
- Tốc độ bi cái; tham số chính trong lựa chọn cú đánh cùng góc và xoáy.
X
- Xoáy (spin)
- Hiệu ứng quay của bi cái — trên/dưới/bên.
- Xoáy ngược
- Xoáy lùi (backspin / draw).
W
- Worlds
- Giải vô địch thế giới UMB.
- World Cup
- Chuỗi 6-8 giải quốc tế hằng năm của UMB.