Đến nội dung

Thuật ngữ Bida Carom — 70+ Thuật ngữ

70+ thuật ngữ trong bida ba băng, libre và carom — định nghĩa với ví dụ và liên kết với trình mô phỏng 3ball.

Tham chiếu thuật ngữ bida ba băng, libre và carom. Đánh dấu trang này để tra cứu nhanh.

A

Around the table (đi vòng bàn)
Bi cái đi theo lộ trình dài-ngắn-dài quanh chu vi bàn để chạm bi mục tiêu thứ hai qua 3 băng.
Aramith
Thương hiệu bi carom tiêu chuẩn (Super Aramith Pro).
Average (chỉ số trung bình)
Tổng điểm chia tổng lượt; pro 3 băng đạt 1.5+.
Apron (viền bàn)
Khung gỗ bao quanh phiến đá của bàn bida.

B

Băng
Cạnh cao su của bàn nơi bi nảy lại (cushion).
Băng dài
Hai cạnh dài hơn của bàn (long rail).
Băng ngắn
Hai cạnh ngắn hơn của bàn (short rail).
Backspin (xoáy ngược)
Cú đánh dưới tâm bi cái khiến bi quay ngược; đồng nghĩa với "kéo".
Balkline
Biến thể carom yêu cầu chuyển bi ra khỏi vùng balkline.
Bank shot
Cú đánh bi cái hoặc bi mục tiêu vào băng để đổi hướng.
Bricole
Bi cái chạm băng trước bất kỳ bi mục tiêu nào.
Bridge (cầu tay)
Tư thế tay đỡ cây cơ.
Break shot (cú khai cuộc)
Cú đánh mở đầu trận đấu.

C

Carom (carambole)
Bi cái chạm cả hai bi mục tiêu trong một cú; tính 1 điểm.
Cây cơ (cue stick)
Gậy gỗ hoặc composite dùng để đánh bi cái.
Center ball (đánh tâm)
Cú đánh chính giữa bi cái — không có hiệu ứng (xoáy).
Chalk (phấn)
Bột bôi vào đầu cơ để tránh trượt cơ.
Cluster (cụm bi)
Hai hoặc nhiều bi nằm sát nhau.
Combination (cú phối hợp)
Bi cái đánh vào một bi mục tiêu, bi đó đẩy bi khác.
Cú dịu
Cú đánh nhẹ và chậm để giữ vị trí.

D

Đông cứng (frozen)
Hai bi chạm nhau hoặc bi chạm băng.
Đè (follow)
Cú đánh trên tâm khiến bi cái đi theo bi mục tiêu sau va chạm.
Đánh dấu kim cương
Điểm tham chiếu trên băng dùng cho hệ thống.
Diamond System (hệ thống kim cương)
Phương pháp số dùng các điểm kim cương để tính lộ trình ba băng.
Double rail (đôi băng)
Bi cái chạm cùng một băng dài hai lần.

E

Effet / English (hiệu ứng / xoáy bên)
Cú đánh lệch tâm theo trục dọc tạo xoáy bên cho bi cái.
Edge shot
Bi mục tiêu rất sát băng.

F

Felt (nỉ)
Vải mặt bàn (Simonis 300/760/860).
Five and Half (5½)
Đồng nghĩa với hệ thống kim cương Hàn Quốc; tinh chỉnh đọc nửa bàn.
Foul (lỗi)
Cú đánh phạm luật — sai bi, không chạm, bi nhảy, v.v.
Free carom (libre)
Biến thể không yêu cầu băng; "ba bi tự do".

G

Gather shot (cú gom)
Cú đánh vị trí gom 3 bi lại gần để dễ đánh tiếp.
Game (ván đấu)
Trận đấu hoàn chỉnh đến tổng điểm mục tiêu (3 băng pro: 40 hoặc 50).

H

Half-ball (nửa bi)
Điểm chạm tham chiếu cho hệ thống — trục bi cái thẳng với cạnh bi mục tiêu.
Hertz contact
Mô hình vật lý cho va chạm đàn hồi giữa hai bi.
Hôn (kiss)
Va chạm bi-bi giữa đường bay, thường ngoài ý muốn.

I

Inning (lượt)
Lượt chơi của một người tại bàn.
Inside English (hiệu ứng trong)
Xoáy bên ở phía bi cái hướng về bi mục tiêu.

K

Kéo (draw)
Cú đánh dưới tâm khiến bi cái lùi lại sau va chạm.
Kim cương
Điểm đánh dấu trên băng dùng cho các hệ thống.
Kẹp băng
Vị trí bi nằm sát hai băng góc.

L

Libre
Tiếng Pháp/Tây Ban Nha cho "carom tự do" — không yêu cầu băng.
Lộ trình tự nhiên
Góc nảy băng khi không có hiệu ứng.

M

Masse
Cú với cây cơ gần thẳng đứng tạo quỹ đạo bi cái cong.
Miscue (trượt cơ)
Đầu cơ trượt khỏi bi cái, thường do đánh hiệu ứng quá mạnh.

N

Natural angle (góc tự nhiên)
Góc nảy băng không có hiệu ứng tác động.

O

Object ball (bi mục tiêu)
Bi mà bi cái phải chạm tới (carom: 2 bi mục tiêu).
Open bridge (cầu mở)
Cây cơ tựa trên chữ V của ngón cái và ngón trỏ.
Outside English (hiệu ứng ngoài)
Xoáy bên ở phía bi cái xa bi mục tiêu.

P

Paraplu / Umbrella (cây dù)
Vị trí 3 bi tạo hình dù; lộ trình dài-dài-dài.
Pivot
Cú hệ thống nơi bi cái "xoay" quanh điểm ảo.
Plus 2 system
Biến thể hệ thống kim cương cộng +2 cho cú đánh chậm.
Position play (chơi vị trí)
Lập kế hoạch vị trí cho cú tiếp theo trong khi đánh cú hiện tại.

R

Rail (băng)
Cạnh của bàn (dài hoặc ngắn).
Reverse English
Xoáy bên ngược chiều nảy băng tự nhiên.
Run (loạt liên tiếp)
Số cú thành công liên tiếp trong một lượt.

S

Scratch
Cú đánh phạm lỗi — thường thiếu chạm bắt buộc.
Shaft (thân cơ)
Phần thân thuôn dài phía trước cây cơ.
Simonis
Thương hiệu nỉ bàn cao cấp (300, 760, 860).
Slate (đá phiến)
Phiến đá bên dưới mặt nỉ.
Spot (điểm chấm)
Vị trí được đánh dấu trên bàn để đặt bi.
Squirt (lệch hướng)
Bi cái lệch khỏi đường ngắm do hiệu ứng tại điểm va chạm.
Stroke (cú đánh)
Hành động đánh bi cái.
Stun (cú dừng)
Bi cái dừng tại điểm va chạm; không lùi không tiến.
System shot (cú hệ thống)
Cú tính bằng phương pháp số (kim cương, Plus 2, Hàn Quốc).

T

Three-cushion (ba băng)
Bộ môn carom yêu cầu bi cái chạm ≥3 băng trước bi mục tiêu thứ hai.
Throw (lệch ma sát)
Lực ma sát ngang trên bi mục tiêu khi va chạm.
Ticky
Vị trí bi cái + bi mục tiêu đông cứng ở băng; carom ngắn-dài-ngắn.
Tip (đầu cơ)
Lớp da ở đầu cây cơ tiếp xúc với bi cái.
Top English
Cú đánh trên tâm (= follow / đè).
Tournament average
Trung bình điểm/lượt của tay cơ trong một giải; 1.5+ là đẳng cấp ưu tú.

U

UMB
Union Mondiale de Billard, liên đoàn carom thế giới.
Umbrella (cây dù)
Vị trí 3 bi tạo hình dù; lộ trình dài-dài-dài.

V

Velocity (tốc độ)
Tốc độ bi cái; tham số chính trong lựa chọn cú đánh cùng góc và xoáy.

X

Xoáy (spin)
Hiệu ứng quay của bi cái — trên/dưới/bên.
Xoáy ngược
Xoáy lùi (backspin / draw).

W

Worlds
Giải vô địch thế giới UMB.
World Cup
Chuỗi 6-8 giải quốc tế hằng năm của UMB.

Quảng cáo