Trắng và đỏ ở hai phía nửa dưới; vàng gần giữa. So sánh đường vòng bàn với đường ngắn hơn mà không mặc nhiên coi một đường an toàn hơn.
Thế bi khởi đầu thực tế
Tâm bi trên bàn tham chiếu 2.84 × 1.42 m. Liên kết mở đúng thế với bi trắng làm bi chủ, không tự đánh cú ghi điểm. Gốc tọa độ ở góc dưới bên trái.
| Tọa độ tâm bi · cm | x | y |
|---|---|---|
| Trắng | 55 | 30 |
| Vàng | 142 | 71 |
| Đỏ | 230 | 30 |
Nên so sánh điều gì?
Chọn bi đầu và thứ tự băng; kiểm tra bi thứ hai được chạm sau đủ số lần băng. Chỉ so lực khi tiếp xúc đầu lặp lại được. Không tự cộng một nút chỉ vì đường dài.
Đánh một lần làm mốc, khôi phục thế và đổi một điều khiển. Ghi tiếp xúc đầu, thứ tự băng, đá bi và điểm đến cuối. Giữ lực khi so ép phê; giữ ép phê khi so lực.
Cách đọc kết quả
Hướng đúng nhưng thiếu lực khác với đủ lực nhưng sai đường băng. Ghi riêng hai lỗi và kiểm tra bi mục tiêu đầu có quay lại cắt đường không.
Điểm ba băng đòi hỏi cả hai bi mục tiêu và ít nhất ba lần chạm băng trước bi thứ hai. Tên thế không chứng nhận đường ghi điểm. So sánh mô hình với bàn thật; không có tỷ lệ thành công chung hay chứng thực của cơ thủ.